| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sparse, scattered, thin | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rất thưa và phân bố không đều nhau, chỗ nhiều chỗ ít, lúc có lúc không, gây cảm giác rời rạc | dân cư thưa thớt |
Lookup completed in 170,800 µs.