| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| quartz, crystal | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoáng vật do silicium kết tinh theo hình lăng trụ sáu mặt tạo thành, có chóp nhọn, rắn và trong suốt, màu trắng, tím hoặc vàng, dùng trong kĩ thuật vô tuyến điện | |
Lookup completed in 193,107 µs.