| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cylindrical container | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ đựng thường làm bằng sành hoặc đồng, cỡ tương đối lớn, miệng tròn và rộng, bụng phình, đáy hơi thót lại | thạp gạo |
Lookup completed in 162,135 µs.