| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| defeat, loss | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | thất bại một cách nặng nề, thảm hại | quân địch thảm bại trên chiến trường |
| N | sự thất bại một cách nặng nề | chuốc lấy thảm bại |
Lookup completed in 183,080 µs.