| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| disaster; disastrous; pitiful | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có vẻ khổ sở, thê thảm đến đáng thương | bộ dạng thảm hại ~ chiếc xe trông thật thảm hại |
| N | nặng nề và nhục nhã | thất bại thảm hại |
Lookup completed in 165,553 µs.