| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| saddening, pitiful | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rất thảm, làm đau lòng [nói khái quát] | tình cảnh thảm thương ~ "Ruột gan chẳng đánh mà đau, Nhân duyên chia rẽ nên sầu thảm thương." (Cdao) |
Lookup completed in 165,680 µs.