bietviet

thấm tháp

Vietnamese → English (VNEDICT)
to be sufficient
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V có một tác dụng nào đó ở mức phải chăng, coi như chưa đủ đáp ứng nhu cầu chừng ấy thì thấm tháp gì ~ nói đến thế mà vẫn không thấm tháp vào đâu
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 165,398 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary