| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mystical, divine | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | thuộc về thần linh, có chứa đựng những điều không thể hiểu được, theo quan niệm duy tâm | thế giới thần bí ~ chuyện thần bí |
Lookup completed in 174,872 µs.