| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| look, complexion, countenance | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sắc mặt, biểu hiện trạng thái sức khoẻ hoặc tinh thần của con người | thần sắc nhợt nhạt ~ sợ mất cả thần sắc |
Lookup completed in 199,851 µs.