| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| look, appearance, mien | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những biểu hiện bên ngoài như vẻ mặt, dáng đi, điệu bộ, cử chỉ của con người [nói tổng quát] | thần thái mệt mỏi |
Lookup completed in 178,889 µs.