| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to appreciate, estimate, consider | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | xem xét nhằm đánh giá để xác định, quyết định | thẩm định văn chương ~ hội đồng đã thẩm định tính khả thi của dự án |
Lookup completed in 156,431 µs.