| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cross | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thánh giá | |
| N | mười tội nặng nhất, theo quan niệm của đạo Phật hoặc theo pháp luật phong kiến [nói tổng quát] | sát sinh là tội lớn nhất trong thập ác |
Lookup completed in 177,570 µs.