bietviet

thập cẩm

Vietnamese → English (VNEDICT)
miscellaneous
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [mứt, nhân bánh, món ăn, v.v.] gồm nhiều thứ khác nhau như chất thơm, chất béo, hoa quả, v.v., trộn lẫn với nhau chè thập cẩm ~ cơm rang thập cẩm
A gồm nhiều thứ rất khác loại gộp chung vào với nhau vườn trồng thập cẩm đủ các thứ ~ bán đủ thứ hàng thập cẩm
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 5 occurrences · 0.3 per million #23,627 · Specialized

Lookup completed in 205,157 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary