| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| miscellaneous | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [mứt, nhân bánh, món ăn, v.v.] gồm nhiều thứ khác nhau như chất thơm, chất béo, hoa quả, v.v., trộn lẫn với nhau | chè thập cẩm ~ cơm rang thập cẩm |
| A | gồm nhiều thứ rất khác loại gộp chung vào với nhau | vườn trồng thập cẩm đủ các thứ ~ bán đủ thứ hàng thập cẩm |
Lookup completed in 205,157 µs.