| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian từng mười năm một của một thế kỉ, tính từ năm đầu của thế kỉ trở đi | thập kỉ 80 của thế kỉ XX (từ năm 1980 đến năm 1989, hoặc từ năm 1981 đến năm 1990) |
Lookup completed in 185,485 µs.