| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| belt (around the waist) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vùng giữa lưng và mông của cơ thể người | bị đau ở thắt lưng |
| N | dải vải, da hay nhựa dùng thắt ngang lưng để giữ quần áo | thắt lưng da |
Lookup completed in 165,662 µs.