bietviet

thẳng thắn

Vietnamese → English (VNEDICT)
straightforward
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A rất thẳng, không xiên lệch, cong vẹo cây mọc theo hàng lối thẳng thắn ~ vuốt tờ giấy cho thẳng thắn
A rất thẳng, không quanh co, không e ngại trao đổi thẳng thắn ~ tính tình thẳng thắn, cương trực
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 151 occurrences · 9.02 per million #6,397 · Advanced

Lookup completed in 149,751 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary