| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| world people, the living | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cõi đời, nơi người đời ở | đi khắp thế gian |
| N | người ta ở đời nói chung | "Anh ngồi anh thở anh than, Vợ anh thua kém thế gian mười phần." (Cdao) |
Lookup completed in 155,385 µs.