| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian một trăm năm | cuộc chiến tranh kéo dài gần một thế kỉ |
| N | từng khoảng thời gian một trăm năm, tính từ năm 1 sau công nguyên trở đi [hoặc từ năm 1 trước công nguyên trở về trước] | thế kỉ 21 (từ năm 2000 đến năm 2099, hoặc từ năm 2001 đến năm 2100) ~ những năm đầu thế kỉ |
Lookup completed in 248,160 µs.