bietviet

thế kỉ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khoảng thời gian một trăm năm cuộc chiến tranh kéo dài gần một thế kỉ
N từng khoảng thời gian một trăm năm, tính từ năm 1 sau công nguyên trở đi [hoặc từ năm 1 trước công nguyên trở về trước] thế kỉ 21 (từ năm 2000 đến năm 2099, hoặc từ năm 2001 đến năm 2100) ~ những năm đầu thế kỉ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 58 occurrences · 3.47 per million #10,257 · Advanced

Lookup completed in 248,160 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary