| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| however, nevertheless | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là có cái gì đó bất thường, trái với điều đáng lẽ xảy ra | làm cả ngày chủ nhật, thế mà vẫn không xong |
Lookup completed in 202,431 µs.