| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| substitute | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vật hay chất dùng thay thế vật khác, chất khác [thường là tốt hơn] đang không có hoặc đang khan hiếm | cao su thế phẩm ~ tơ thế phẩm |
Lookup completed in 157,790 µs.