bietviet

thếch

Vietnamese → English (VNEDICT)
very
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
R đến mức độ như chẳng còn có mùi vị, màu sắc hay trọng lượng gì nữa cả bát canh nhạt thếch ~ túi nhẹ thếch
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 5 occurrences · 0.3 per million #23,627 · Specialized

Lookup completed in 220,858 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary