| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rules | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những điều quy định chung về cách thức tiến hành và thực hiện một việc nào đó, thường là những việc mang tính tập thể [nói tổng quát] | nắm vững thể lệ của cuộc thi ~ thể lệ bầu cử |
Lookup completed in 178,293 µs.