| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| genre, type, kind | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hình thức sáng tác văn học, nghệ thuật, được phân chia theo phương thức phản ánh hiện thực, sự vận dụng ngôn ngữ, phong cách thể hiện, v.v | thể loại tự sự |
Lookup completed in 176,128 µs.