| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| city or municipal administration | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công việc hành chính của thành phố, thị xã, ở một số nước | toà thị chính (toà nhà làm việc của thành phố) |
Lookup completed in 299,711 µs.