| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| market share | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần chiếm lĩnh thị trường về một loại sản phẩm nào đó mà một cơ sở sản xuất chiếm lĩnh được | cắt giảm thị phần ~ hàng nội chiếm 70% thị phần |
Lookup completed in 174,908 µs.