| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to murmur | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [cách nói năng] nhỏ nhẹ, thong thả và dễ thương [thường chỉ nói về trẻ con hoặc con gái] | thỏ thẻ như trẻ lên ba ~ tiếng oanh thỏ thẻ |
Lookup completed in 175,368 µs.