| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| precipitate, hurl, dash, with vehemence | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ào tới rất nhanh và mạnh | cơn gió thốc vào nhà ~ cơn giông thốc tới |
| R | một cách nhanh, mạnh và liền một mạch | nhảy thốc vào ~ bế thốc con lên |
| Compound words containing 'thốc' (7) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đánh thốc | 13 | Storm |
| cú thốc | 0 | shock |
| lốc thốc | 0 | in disarray, disorder |
| nôn ọe thốc tháo | 0 | to throw up violently, be violently sick |
| thông thốc | 0 | một cách nhanh, mạnh, liên tiếp, như không gì ngăn giữ nổi |
| thốc lại | 0 | to give change |
| thốc tháo | 0 | violently |
Lookup completed in 233,515 µs.