| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| palmyra | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây cùng họ với dừa, thân thẳng và cao, lá hình quạt, ở cuống cụm hoa có thể lấy được một chất nước ngọt dùng để chế đường | đường thốt nốt ~ rừng thốt nốt |
Lookup completed in 226,130 µs.