| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pack-saddle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | giá bắc trên lưng súc vật, dùng để chất xếp hàng hoá khi chuyên chở | |
| V | chuyên chở hàng hoá trên lưng súc vật hoặc trên xe đạp | họ thồ bằng xe đạp ~ ngựa thồ hàng lên núi |
| Compound words containing 'thồ' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ngựa thồ | 17 | baggage horse, pack-horse |
| xe thồ | 1 | xe đạp được cải tiến để chuyên dùng vào việc vận chuyển |
| công thồ | 0 | public land |
Lookup completed in 178,472 µs.