| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| brocade | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hàng mĩ nghệ của một số dân tộc thiểu số, dệt bằng sợi nhiều màu sặc sỡ tạo thành những hình hoa văn trang trí đa dạng | túi thổ cẩm |
Lookup completed in 158,664 µs.