| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) cholera; (2) rickety thing, piece of crap; junky, shoddy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dịch tả | mắc bệnh thổ tả |
| A | quá tồi tệ, đáng ghét | toàn những chuyện thổ tả ~ chiếc xe đạp thổ tả |
Lookup completed in 175,713 µs.