| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to blow up | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | thêm thắt vào và nói quá lên so với sự thật, nhằm mục đích nào đó | thổi phồng thành tích ~ họ thổi phồng chuyện nhỏ thành to |
Lookup completed in 201,657 µs.