| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ dùng bằng gỗ rắn hoặc bằng nhựa cứng, có mặt phẳng, dùng để kê đồ ăn lên mà thái, chặt, băm | trơ như mặt thớt |
| N | từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật có hình tảng hay hình khối với bề mặt phẳng | thớt trên của cối xay lúa |
| Compound words containing 'thớt' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thưa thớt | 160 | sparse, scattered, thin |
| mùn thớt | 0 | decayed particles; filth, dirt on a chopping board |
| mặt thớt | 0 | brazen-faced, shameless |
| thơn thớt | 0 | [nói cười] có vẻ tử tế, ngọt ngào, nhưng chỉ ở ngoài miệng, không thật lòng |
Lookup completed in 160,813 µs.