| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| times | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian được xác định đại khái về mặt có những điều kiện sinh hoạt chung nào đó [thường là không tốt] trong xã hội | thời buổi khó khăn ~ thời buổi kinh tế thị trường |
Lookup completed in 173,433 µs.