bietviet

thời buổi

Vietnamese → English (VNEDICT)
times
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khoảng thời gian được xác định đại khái về mặt có những điều kiện sinh hoạt chung nào đó [thường là không tốt] trong xã hội thời buổi khó khăn ~ thời buổi kinh tế thị trường
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 17 occurrences · 1.02 per million #16,772 · Specialized

Lookup completed in 173,433 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary