| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| timetable, schedule | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bản kê thời gian và trình tự làm các công việc khác nhau theo quy định [thường là trong ngày, trong tuần lễ] | lập thời gian biểu ~ thực hiện đúng thời gian biểu |
Lookup completed in 189,839 µs.