| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| prescription | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thời gian có hiệu lực của một văn bản pháp luật, một quyết định hành chính, một bản án, một hợp đồng, v.v | thời hiệu khiếu nại ~ thời hiệu tố tụng |
Lookup completed in 187,232 µs.