| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| time | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thời gian, về mặt nối tiếp nhau qua đi | thời khắc chậm chạp trôi đi |
| N | thời điểm, thường gắn với một sự kiện có ý nghĩa quan trọng nào đó | thời khắc giao mùa |
Lookup completed in 177,533 µs.