| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| luck, fortune, chance | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vận may rủi trong một thời gian nào đó | thử thời vận ~ thời vận đen đủi |
| N | vận may | thời vận chưa đến ~ gặp thời vận, anh ta phất lên nhanh chóng |
Lookup completed in 174,248 µs.