bietviet

thời vụ

Vietnamese → English (VNEDICT)
season
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thời gian thích hợp nhất trong năm để tiến hành một hoạt động sản xuất nào đó trong nông, lâm, ngư nghiệp gieo trồng cho kịp thời vụ ~ thời vụ đánh bắt cá
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 21 occurrences · 1.25 per million #15,611 · Specialized

Lookup completed in 198,905 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary