| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| for one’s life, at the risk of one’s life | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| R | [chạy] nhanh và không kể gì hết, miễn sao cho thoát khỏi nguy hiểm | cắm đầu chạy thục mạng |
| R | [làm việc gì] liều lĩnh và mạnh bạo đến mức không kể gì nguy hiểm | đánh nhau thục mạng |
Lookup completed in 192,990 µs.