| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to inherit | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | được hưởng cái của người khác [thường là của người trước] để lại | thừa hưởng gia tài ~ cô ấy thừa hưởng vẻ đẹp của mẹ ~ thừa hửng đức tính tốt của cha |
Lookup completed in 170,059 µs.