| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| overflowing, in abundance | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | thừa nhiều, có thể sử dụng một cách thoải mái mà không sợ hết, sợ thiếu [nói khái quát] | quần áo thừa thãi, mặc không hết |
Lookup completed in 156,973 µs.