| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rope | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dây to và chắc, thường được bện bằng đay, gai, dùng để buộc | sợi dây thừng |
| Compound words containing 'thừng' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thẳng thừng | 50 | blunt, without mercy, without restraint |
| thừng chão | 3 | cord, rope, cable |
| bện thừng | 0 | to plait cord |
Lookup completed in 157,677 µs.