| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| real strength, real talent, real ability | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sức mạnh có thật chứ không phải trên danh nghĩa hoặc dựa vào kẻ khác | không có thực lực ~ thực lực quân giặc đã suy yếu |
Lookup completed in 184,760 µs.