| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| real, actual power (authority) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quyền hành có thật chứ không phải trên danh nghĩa | nắm thực quyền ~ có danh vị nhưng không có thực quyền |
Lookup completed in 177,078 µs.