| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to practice, drill; dry run; on the job training | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tập làm trong thực tế để vận dụng và củng cố kiến thức lí thuyết, trau dồi thêm về nghiệp vụ, chuyên môn | sinh viên đang thực tập |
Lookup completed in 174,765 µs.