| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| actual situation (state), reality | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tình trạng [thường là không tốt] đúng với sự thật, có khác với những gì nhìn thấy bên ngoài | thực trạng suy thoái của nền kinh tế |
Lookup completed in 177,600 µs.