| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| with child, pregnant conceiving, in gestation of | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | mang thai [nói khái quát] | thời kì thai nghén |
| V | nuôi dưỡng và ấp ủ trong lòng để chuẩn bị cho sự ra đời | ông đã thai nghén tác phẩm này từ rất lâu |
Lookup completed in 179,042 µs.