| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to consult, offer advice, experience | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | hỏi hoặc đưa ra ý kiến để tham khảo [thường về vấn đề có tính chất chuyên môn] | chuyên gia đang tham vấn Bộ trưởng |
Lookup completed in 228,632 µs.