bietviet

thanh bạch

Vietnamese → English (VNEDICT)
pure and upright
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A trong sạch, giản dị trong lối sống, luôn giữ phẩm chất của mình, không để cho sự giàu sang cám dỗ một nhà nho thanh bạch ~ sống thanh bạch
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 15 occurrences · 0.9 per million #17,490 · Specialized

Lookup completed in 200,135 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary