| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pure and upright | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | trong sạch, giản dị trong lối sống, luôn giữ phẩm chất của mình, không để cho sự giàu sang cám dỗ | một nhà nho thanh bạch ~ sống thanh bạch |
Lookup completed in 200,135 µs.